- Dịch vụ công ( cung cấp điện, nước..)
- Xây dựng (không kể sản xuất vật liệu xây dựng)
- Thương mại
- Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, môi giới chứng khoán,...
- Y tế, chăm sóc sức khỏe, chăm sóc trẻ em
- Giáo dục, thư viện, bảo tàng
- Du lịch, khách sạn, cho thuê nhà
- Thông tin, bưu chính, internet
- Giao thông, vận tải
- Cung cấp năng lượng (không kể khai thác và sản xuất)
- Giải trí, thể thao, mua sắm
- Ăn uống
- Các dịch vụ chuyên môn (tư vấn, pháp lý, thẩm mỹ, v.v...)
- Quân sự
- Cảnh sát
- Các công việc quản lý nhà nước
- Dịch vụ bảo vệ an ninh
侯夫人重生日常
-
过了两日, 邵婉淑进宫去了。 她已经几个月没见贤贵妃了,如今已经开始应酬了,便先来了宫里。她发现贤贵妃的脸色不
Continue reading







0 comments:
Post a Comment